Trong ngành sản xuất cơ khí chế tạo và thị trường vật liệu xây dựng, nhôm là kim loại màu nhẹ được ứng dụng phổ biến chỉ sau sắt thép. Tuy nhiên, trên thực tế, nhôm không tồn tại ở một dạng đồng nhất mà thường được chia làm hai nhóm chính: nhôm đặc (nhôm nguyên chất) và nhôm pha (hợp kim nhôm). Mặc dù cùng sở hữu màu trắng bạc ánh kim bắt mắt, tính chất cơ lý và giá trị kinh tế của chúng lại có khoảng cách rất lớn.
Nhôm đặc là dòng kim loại có hàm lượng nhôm đạt từ 99% trở lên, sở hữu độ dẻo dai tuyệt vời, trọng lượng nhẹ, chống ăn mòn hóa học tự nhiên cực tốt và rất dễ dát mỏng hoặc uốn cong định hình. Ngược lại, nhôm pha là sản phẩm hợp kim được pha trộn thêm các nguyên tố kim loại khác như Silic, Magie, Đồng, Mangan hoặc Kẽm nhằm gia tăng độ cứng, nâng cao khả năng chịu lực va đập nhưng lại làm giảm đáng kể độ dẻo dai ban đầu của nhôm.
Để không bị nhầm lẫn khi chọn mua nguyên liệu gia công hoặc thanh lý kho xưởng, bạn nên tìm hiểu cặn kẽ xem nhôm đặc và nhôm pha khác nhau ra sao. Hiểu rõ bản chất từng dòng vật liệu sẽ giúp người làm nghề lựa chọn đúng mác kim loại cho từng kết cấu chịu lực, tránh tình trạng sản phẩm bị gãy nứt hoặc biến dạng trong quá trình vận hành.
Trong đời sống thực tế, nhôm đặc thường được dùng làm ruột dây cáp điện nhôm truyền tải, lá nhôm tản nhiệt hay các đồ dùng gia dụng như xoong nồi dập mỏng. Trong khi đó, nhôm pha nhờ độ cứng và chống mài mòn cao nên xuất hiện dày đặc ở khung cửa nhôm kính hệ Xingfa, lốc máy xe cơ giới, mâm đúc ô tô và chi tiết máy công nghiệp.
Việc trang bị các cẩm nang thực tế về so sánh nhôm đặc và nhôm pha sẽ giúp chủ kho bãi và đội ngũ kỹ thuật dễ dàng bóc tách từng chi tiết máy, bảo vệ trọn vẹn giá trị tài sản khi xuất bán ra thị trường.
